베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thương mại điện tử" (1)
thương mại điện tử
영어
구E-commerce
Thương mại điện tử là một kênh kinh doanh quan trọng.
E-commerce is an important business channel.
관련 단어 "thương mại điện tử" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thương mại điện tử" (3)
Thương mại điện tử là một kênh kinh doanh quan trọng.
E-commerce is an important business channel.
Sàn thương mại điện tử đã gỡ bỏ các link bán hàng vi phạm.
The e-commerce platform has removed infringing sales links.
Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại điện tử.
Ensuring the sustainable development of e-commerce.
